solvating agent

solvating agent

A chemist adds a solvating agent to the ionic solid in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân tạo dung dịch hóa: "solvating agent" một chất khả năng biến đổi một chất khác thành dạng solvat (dung dịch hóa), tức là làm cho chất đó hòa tan hoặc phân tán trong dung môi thông qua tương tác hóa học.
    • Chất hòa tan: Trong hóa học, thuật ngữ này chỉ bất kỳ chất nào (thường dung môi hoặc phụ gia) thúc đẩy quá trình solvat hóa, giúp các phân tử chất tan tách rời bao quanh bởi các phân tử dung môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water is a common solvating agent for ionic compounds. (Nước một tác nhân tạo dung dịch hóa phổ biến cho các hợp chất ion.)
    • The solvating agent used in this reaction helps to dissolve the solid catalyst. (Tác nhân tạo dung dịch hóa được sử dụng trong phản ứng này giúp hòa tan chất xúc tác rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a solvating agent": hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa.

    • In the synthesis, the polar solvent acts as a solvating agent for the reactants. (Trong quá trình tổng hợp, dung môi phân cực hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa cho các chất phản ứng.)
  • "solvating agent efficiency": hiệu suất của tác nhân tạo dung dịch hóa.

    • The solvating agent efficiency depends on its polarity and molecular size. (Hiệu suất của tác nhân tạo dung dịch hóa phụ thuộc vào độ phân cực kích thước phân tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Solvate (n): sản phẩm của quá trình solvat hóa, một hợp chất chứa các phân tử dung môi liên kết với chất tan.

    • The solvate formed is stable at room temperature. (Solvat được hình thành ổn địnhnhiệt độ phòng.)
  • Solvation (n): quá trình tạo solvat, hành động hòa tan hoặc phân tán chất tan trong dung môi.

    • The solvation of sodium chloride in water releases energy. (Quá trình solvat hóa natri clorua trong nước giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dung môi hòa tan: một chất khả năng hòa tan chất khác.
  • Chất solvat hóa: chất tham gia vào quá trình tạo solvat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "solvating agent", nhưng có thể dùng:
    • Dissolve in: hòa tan trong.
      • The salt dissolves in water, which acts as a solvating agent. (Muối hòa tan trong nước, chất này hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.