solvating agent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác nhân tạo dung dịch hóa: "solvating agent" là một chất có khả năng biến đổi một chất khác thành dạng solvat (dung dịch hóa), tức là làm cho chất đó hòa tan hoặc phân tán trong dung môi thông qua tương tác hóa học.
- Chất hòa tan: Trong hóa học, thuật ngữ này chỉ bất kỳ chất nào (thường là dung môi hoặc phụ gia) thúc đẩy quá trình solvat hóa, giúp các phân tử chất tan tách rời và bao quanh bởi các phân tử dung môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water is a common solvating agent for ionic compounds. (Nước là một tác nhân tạo dung dịch hóa phổ biến cho các hợp chất ion.)
- The solvating agent used in this reaction helps to dissolve the solid catalyst. (Tác nhân tạo dung dịch hóa được sử dụng trong phản ứng này giúp hòa tan chất xúc tác rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a solvating agent": hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa.
- In the synthesis, the polar solvent acts as a solvating agent for the reactants. (Trong quá trình tổng hợp, dung môi phân cực hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa cho các chất phản ứng.)
"solvating agent efficiency": hiệu suất của tác nhân tạo dung dịch hóa.
- The solvating agent efficiency depends on its polarity and molecular size. (Hiệu suất của tác nhân tạo dung dịch hóa phụ thuộc vào độ phân cực và kích thước phân tử của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Solvate (n): sản phẩm của quá trình solvat hóa, một hợp chất chứa các phân tử dung môi liên kết với chất tan.
- The solvate formed is stable at room temperature. (Solvat được hình thành ổn định ở nhiệt độ phòng.)
Solvation (n): quá trình tạo solvat, hành động hòa tan hoặc phân tán chất tan trong dung môi.
- The solvation of sodium chloride in water releases energy. (Quá trình solvat hóa natri clorua trong nước giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dung môi hòa tan: một chất có khả năng hòa tan chất khác.
- Chất solvat hóa: chất tham gia vào quá trình tạo solvat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "solvating agent", nhưng có thể dùng:
- Dissolve in: hòa tan trong.
- The salt dissolves in water, which acts as a solvating agent. (Muối hòa tan trong nước, chất này hoạt động như một tác nhân tạo dung dịch hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.